Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
難関 (なんかん) — rào cản; barie; chướng ngại vật.
NAN QUAN
難関
rào cản
難関大学 なんかんだいがく
 đại học ưu tú, đại học chọn lọc cao
難関突破 なんかんとっぱ
đột phá, vượt qua khó khăn
難関大 なんかんだい
trường đại học có độ khó tuyển sinh cao
難しい むずかしい
khó; khó khăn
困難 こんなん
gai góc