雪を欺く (ゆきをあざむく) — trắng như tuyết
雪を欺く
TUYẾT KHI
Trắng như tuyết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 雪を欺く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 雪を欺く/ゆきをあざむく |
| Quá khứ (た) | 雪を欺いた |
| Phủ định (未然) | 雪を欺かない |
| Lịch sự (丁寧) | 雪を欺きます |
| te (て) | 雪を欺いて |
| Khả năng (可能) | 雪を欺ける |
| Thụ động (受身) | 雪を欺かれる |
| Sai khiến (使役) | 雪を欺かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 雪を欺かせられる |
| Điều kiện (条件) | 雪を欺けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 雪を欺け |
| Ý chí (意向) | 雪を欺こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 雪を欺くな |

