Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雪月花 (せつげつか せつげっか) — tuyết, mặt trăng và hoa
TUYẾT NGUYỆT HOA
雪月花
tuyết, mặt trăng và hoa
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng
月月 「つきづき」「つきつき」
mỗi tháng
月と花 つきとはな
nguyệt hoa.
雪 ゆき
tuyết
雪中 せっちゅう
trong tuyết; dưới tuyết rơi