Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雪玉 (ゆきだま) — Hòn tuyết, quả bóng tuyết
TUYẾT NGỌC
雪玉
Hòn tuyết, quả bóng tuyết
雪 ゆき
tuyết
雪中 せっちゅう
trong tuyết; dưới tuyết rơi
雪目 ゆきめ
tuyết rơi sự mù
玉 「たま」「ぎょく」
bóng
雪代 ゆきしろ
nước tuyết, nước tan ra và chảy vào sông