Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雪花 (ゆきばな せっか) — bông tuyết
TUYẾT HOA
雪花
bông tuyết
雪花石膏 せっかせっこう
(khoáng chất) thạch cao tuyết hoa
雪花菜 「おから」「きらず」「せっかさい」
bã đậu
月雪花 つきゆきはな
tuyết nguyệt hoa (tượng trưng cho vẻ đẹp thiên nhiên bốn mùa)
雪 ゆき
tuyết
雪中 せっちゅう
trong tuyết; dưới tuyết rơi