雪道 (ゆきみち) — con đường phủ đầy tuyết
雪道
TUYẾT ĐẠO
ゆ き み ち
Con đường phủ đầy tuyết
雪道
で
、
すってんころりと
転
んでしまった
。
Tôi bị trượt ngã cái oạch trên đường tuyết.
Đường tuyết; con đường phủ đầy tuyết
果
てしなく
続
く
雪道
を
進
む
。
Tiến bước trên con đường tuyết kéo dài vô tận.
Ảnh minh họa


