Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雲客 (うんかく) — triều thần, cận thần
VÂN KHÁCH
雲客
triều thần, cận thần
月卿雲客 げっけいうんかく
quý tộc cao quý, quan lại cận thần
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)