Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雲脂 (ふけ) — Gầu (trên da đầu)
VÂN CHI
雲脂
Gầu (trên da đầu)
雲 くも
mây
雲高 うんこう
độ cao của đám mây tính từ mặt đất
夏雲 「なつぐも」「かうん」
mây mùa hè
雲台 うんだい
giá ba chân dùng để đặt máy ảnh
脂肪 しぼう
mỡ.