雷発 (らいはつ) — bùng nổ (bắt đầu một thứ gì đó một cách mạnh mẽ)
雷発
LÔI PHÁT
ら い は つ
Bùng nổ (bắt đầu một thứ gì đó một cách mạnh mẽ)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 雷発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 雷発する/らいはつする |
| Quá khứ (た) | 雷発した |
| Phủ định (未然) | 雷発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 雷発します |
| te (て) | 雷発して |
| Khả năng (可能) | 雷発できる |
| Thụ động (受身) | 雷発される |
| Sai khiến (使役) | 雷発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 雷発させられる |
| Điều kiện (条件) | 雷発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 雷発しろ |
| Ý chí (意向) | 雷発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 雷発するな |

