Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雷鳴 (らいめい) — sấm sét
LÔI MINH
雷鳴
sấm sét
雷 「かみなり」「いかずち」「らい」「いかづち」「なるかみ」
雷がなる かみなりがなる
sấm động.
雷様 かみなりさま
trạng thái chỉ có sấm chớp mà không có mưa
雷声 「らいせい」「かみなりごえ」
âm thanh của sấm sét
雷発 らいはつ
bùng nổ (bắt đầu một thứ gì đó một cách mạnh mẽ)