Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
電気量 (でんきりょう) — điện lượng.
ĐIỆN KHÍ LƯỢNG
電気量
điện lượng.
電気 でんき
điện khí
電気の本 でんきのほん
sách về điện
電気化 でんきか
điện khí hóa.
電気会社 でんきがいしゃ
Công ty điện
電気代 でんきだい
tiền điện