電源 (でんげん) — nguồn điện; nút power (ở TV)
電源
ĐIỆN NGUYÊN
で ん げ ん
で ん げ ん
JLPTN1
Nguồn điện; nút power (ở TV)
宇宙船用
の
軽量電源
Nguồn điện trọng lượng nhẹ cho tàu vũ trụ
Nguồn cấp
Nguồn điện
Ảnh minh họa

電源 (でんげん) — nguồn điện; nút power (ở TV)
ĐIỆN NGUYÊN
