電話口 (でんわぐち) — ống nói của điện thoại
電話口
ĐIỆN THOẠI KHẨU
で ん わ ぐ ち
で ん わ ぐ ち
Ống nói của điện thoại
電話口
の
向
こうに
オフィス
のざわめきが
聞
こえる
Nghe thấy những tiếng ồn văn phòng qua ống điện thoại
Ảnh minh họa

電話口 (でんわぐち) — ống nói của điện thoại
ĐIỆN THOẠI KHẨU
