Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
霜焼け (しもやけ) — bị rộp; ngứa do lạnh; nổi mụn do lạnh
SƯƠNG THIÊU
霜焼け
bị rộp
日焼け ひやけ
sự rám nắng
日焼け止め 「ひやけどめ」「ひやけとどめ」
kem chống nắng
漬け焼き つけやき
rượu mirin,v.v,món ăn được trộn với nước tương,nướng với nước tương
良く焼けた よくやけた
làm màu nâu; được làm cẩn thận
黒焼け くろやけ
sự hoá than, đốt thành than