Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
霞 (かすみ) — sương mù; màn che
HÀ
霞
sương mù
霞石 かすみいし
hà thạch (một loại khoáng sản có chứa Natri và Canxi...)
霞桜 かすみざくら
anh đào đồi Hàn Quốc (Prunus verecunda)
霞草 「かすみそう」「かすみくさ」
cây hà thảo; cỏ hà thảo
霞を食う かすみをくう
Sống ẩn cư
霞が関 かすみがせき
Tên gọi chung của chính quyền trung ương kiểm soát chính quyền.