霞む (かすむ) — mờ sương; che mờ; mờ; nhòa
霞む
HÀ
か す む
Mờ sương; che mờ; mờ; nhòa
窓
ガラス
が
霞
む
Cửa kính mờ sương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 霞む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 霞む/かすむ |
| Quá khứ (た) | 霞んだ |
| Phủ định (未然) | 霞まない |
| Lịch sự (丁寧) | 霞みます |
| te (て) | 霞んで |
| Khả năng (可能) | 霞める |
| Thụ động (受身) | 霞まれる |
| Sai khiến (使役) | 霞ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 霞ませられる |
| Điều kiện (条件) | 霞めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 霞め |
| Ý chí (意向) | 霞もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 霞むな |

