Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
露出度 (ろしゅつど) — mức độ tiếp xúc
LỘ XUẤT ĐỘ
露出度
mức độ tiếp xúc
出度 しゅつど
tần số
披露 ひろう
sự công khai
披露目 ひろめ
lần trình diễn đầu tiên, sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng
露出 ろしゅつ
sự lộ ra
露出する ろしゅつする
lộ