Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
露天 (ろてん) — lộ thiên.
LỘ THIÊN
露天
lộ thiên.
露天風呂 「ろてんぶろ」「ろてんふろ」
tắm lộ thiên; rotemburo
露天商人 ろてんしょうにん
người bán hàng rong
露天商 ろてんしょう
chủ gian hàng
露天掘り ろてんぼり
sự khai thác mỏ lộ thiên
露天掘り炭鉱 ろてんぼりたんこう
mỏ than lộ thiên