靄る (もやる) — phủ sương
靄る
ÁI
も や る
Phủ sương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 靄る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 靄る/もやる |
| Quá khứ (た) | 靄った |
| Phủ định (未然) | 靄らない |
| Lịch sự (丁寧) | 靄ります |
| te (て) | 靄って |
| Khả năng (可能) | 靄れる |
| Thụ động (受身) | 靄られる |
| Sai khiến (使役) | 靄らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 靄らせられる |
| Điều kiện (条件) | 靄れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 靄れ |
| Ý chí (意向) | 靄ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 靄るな |

