Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
青 (あお) — màu xanh da trời; màu xanh nước biển
THANH
青
màu xanh da trời
青だも あおだも
Fraxinus lanuginosa (chi Tần bì)
青目 あおめ
mắt xanh
青女 「あおおんな」「せいじょ」
nữ thần của băng giá và tuyết
青電話 あおでんわ
Trạm điện thoại công cộng có màu xanh; hộp điện thoại công cộng.
青花 「あおばな」「せいか」
nhện (bí danh)