Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
青化物 (せいかぶつ) — xyanua
THANH HÓA VẬT
青化物
xyanua
物化 「ぶっか」「ものか」
sự thay đổi
動物化 どうぶつか
sự động vật hoá, sự làm thành tính thú, sự hoá thành nhục dục
青 あお
màu xanh da trời; màu xanh nước biển
青化法 「せいかほう」「あおかほう」
xy hóa vàng
物質文化 ぶっしつぶんか
văn hóa vật chất