Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
青年期 (せいねんき) — thiếu thời.
THANH NIÊN KÌ
青年期
thiếu thời.
青年期の行動 せーねんきのこーどー
hành vi của trẻ vị thành niên
青年期の発達 せーねんきのはったつ
sự phát triển của trẻ vị thành niên
青年期医学 せーねんきいがく
y khoa thanh thiếu niên
青年期栄養生理学的現象 せいねんきえいようせいりがくてきげんしょう
hiện tượng sinh lý dinh dưỡng vị thành niên
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm