Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
静音 (せいおん) — im lặng
TĨNH ÂM
静音
im lặng
静音性 せいおんせい
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
静音化 せいおんか
giảm xóc, giảm âm, giảm tiếng ồn
静音計画 せいおんけいかく
hệ thống chống tạo tiếng ồn
充電式静音ドリル じゅうでんしきせいおんドリル
máy khoan cầm tay không tiếng ồn dùng pin
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.