非と (ひと) — tuyên cáo; tố cáo
非と
PHI
ひ と
ひ と
Tuyên cáo; tố cáo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 非と
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 非とする/ひとする |
| Quá khứ (た) | 非とした |
| Phủ định (未然) | 非としない |
| Lịch sự (丁寧) | 非とします |
| te (て) | 非として |
| Khả năng (可能) | 非とできる |
| Thụ động (受身) | 非とされる |
| Sai khiến (使役) | 非とさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 非とさせられる |
| Điều kiện (条件) | 非とすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 非としろ |
| Ý chí (意向) | 非としよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 非とするな |

