Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
非現実 (ひげんじつ) — phi thực tế, không thiết thực
PHI HIỆN THỰC
非現実
phi thực tế, không thiết thực
非現実的 ひげんじつてき
không chân thật, phi hiện thực
非現実性 ひげんじつせい
tính phi thực tế, tính không thiết thực
非常 ひじょう
khẩn cấp; cấp bách; bức thiết
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại
現実的 げんじつてき
Có tính hiện thực, thực tế