Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
非現実的 (ひげんじつてき) — không chân thật, phi hiện thực
PHI HIỆN THỰC ĐÍCH
非現実的
không chân thật, phi hiện thực
実際的 じっさいてき
thực hành
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại
現実的 げんじつてき
Có tính hiện thực, thực tế
現実性 げんじつせい
có tính hiện thực; có tính thực tế; khả thi
歴史的現在 れきしてきげんざい
hiện tại lịch sử; thì hiện tại lịch sử (phương pháp biểu đạt sử dụng thì hiện tại để miêu tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ)