非良心的 (ひりょうしんてき) — không lương thiện, bất lương, không thành thật, không trung thực
非良心的
PHI LƯƠNG TÂM ĐÍCH
ひ りょ う し ん て き
Không lương thiện, bất lương, không thành thật, không trung thực
Vô nguyên tằc, vô liêm sĩ
Không có nguyên tắc đạo đức
Ảnh minh họa


