面を取る (めんをとる) — Trong kiếm đạo, nó là để chỉ việc đánh vào phía đối thủ để ghi điểm
面を取る
DIỆN THỦ
Trong kiếm đạo, nó là để chỉ việc đánh vào phía đối thủ để ghi điểm
Làm sắc nét các góc để làm cho chúng phẳng hoặc tròn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 面を取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 面を取る/めんをとる |
| Quá khứ (た) | 面を取った |
| Phủ định (未然) | 面を取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 面を取ります |
| te (て) | 面を取って |
| Khả năng (可能) | 面を取れる |
| Thụ động (受身) | 面を取られる |
| Sai khiến (使役) | 面を取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 面を取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 面を取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 面を取れ |
| Ý chí (意向) | 面を取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 面を取るな |

