面伏せ (おもてぶせ) — xấu hổ đến nỗi cúi gằm mặt xuống
面伏せ
DIỆN PHỤC
Xấu hổ đến nỗi cúi gằm mặt xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 面伏せ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 面伏せする/おもてぶせする |
| Quá khứ (た) | 面伏せした |
| Phủ định (未然) | 面伏せしない |
| Lịch sự (丁寧) | 面伏せします |
| te (て) | 面伏せして |
| Khả năng (可能) | 面伏せできる |
| Thụ động (受身) | 面伏せされる |
| Sai khiến (使役) | 面伏せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 面伏せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 面伏せすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 面伏せしろ |
| Ý chí (意向) | 面伏せしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 面伏せするな |

