面会人 (めんかいにん) — Khách, người đến thăm (một người hoặc một nơi nào đó)
面会人
DIỆN HỘI NHÂN
め ん か い に ん
Khách, người đến thăm (một người hoặc một nơi nào đó)
Người thanh tra, người kiểm tra (trường học...)
Ảnh minh họa

面会人 (めんかいにん) — Khách, người đến thăm (một người hoặc một nơi nào đó)
DIỆN HỘI NHÂN
