Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面憎い (つらにくい) — khiêu khích; sự tấn công
DIỆN TĂNG
面憎い
khiêu khích
小面憎い こづらにくい
táo tợn; hỗn xược; pert
面白い おもしろい
dí dỏm
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
面白い話 おもしろいはなし
giai thoại.
お面 おめん
Mặt nạ