Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面接者 (めんせつしゃ) — người đi phỏng vấn
DIỆN TIẾP GIẢ
面接者
người đi phỏng vấn
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
直接 ちょくせつ
trực tiếp
被害者面 ひがいしゃづら
vô tội
直接利用者 ちょくせつりようしゃ
người dùng trực tiếp
接続 せつぞく
kế tiếp