Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
面白さ (おもしろさ) — quan tâm; sự vui đùa
DIỆN BẠCH
面白さ
quan tâm
面白い おもしろい
dí dỏm
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
面白い話 おもしろいはなし
giai thoại.
面白い本 おもしろいほん
sách hay.