Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
額面金額 がくめんきんがく
giá trị danh nghĩa
青面金剛 「しょうめんこんごう」「せいめんこんごう」
Kim Cương Mặt Xanh
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ