Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
革命家 (かくめいか) — nhà cách mạng.
CÁCH MỆNH GIA
革命家
nhà cách mạng.
命 「いのち」「めい」「みこと」
tính mạng; mạng sống
革命 かくめい
cách mạng; cuộc cách mạng
革命的 かくめいてき
mang tính cách mạng, mang tính đột phá
情報革命 じょうほうかくめい
cuộc cách mạng thông tin
技術革命 ぎじゅつかくめい
cách mạng kỹ thuật