Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
靴底 (くつぞこ) — đế giày
NGOA ĐỂ
靴底
đế giày
自動靴底洗浄機 じどうくつぞこせんじょうき
máy làm sạch giày tự động
靴 「くつ」「ぐつ」
giày; dép; guốc
靴入れ くついれ
bao đựng giầy.
靴型 くつがた
khuôn giầy
靴屋 くつや
cửa hàng giày dép; nhà sản xuất giày dép