Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鞄持 (かばんもち) — thư ký riêng
BẠC TRÌ
鞄持
thư ký riêng
鞄持ち かばんもち
ghuộm khoeo kẻ tôi tớ, kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh, kẻ học làm sang; kẻ thích người sang
気持ち きもち
cảm giác; cảm tình
持つ もつ
cầm; nắm; mang
持ち もち
sự cầm nắm
持ち方 もちかた
cách cầm, nắm, giữ