Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鞭打つ (むちうつ) — Roi, roi da
TIÊN ĐẢ
鞭打つ
Roi, roi da
打っ 「ぶっ」「ぶっ-」
mạnh mẽ, dữ dội
打つ 「うつ」「ぶつ」
đánh
のた打つ のたうつ
quằn quại
手を打つ てをうつ
để có biện pháp
心を打つ こころをうつ
gây cảm động, gây xúc động, gây rung động