Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
韓国語 (かんこくご) — tiếng Hàn
HÀN QUỐC NGỮ
韓国語
tiếng Hàn
国 「くに」「こく」
đất nước; quốc gia; quê nhà
国国 くにぐに
những nước
韓国 「かんこく」「からくに」
Hàn Quốc
英語 えいご
tiếng Anh
韓国人 かんこくじん
người Hàn quốc