韜晦 (とうかい) — giấu đi; giấu giếm (tài năng,....)
韜晦
THAO HỐI
と う か い
Giấu đi; giấu giếm (tài năng,....)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 韜晦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 韜晦する/とうかいする |
| Quá khứ (た) | 韜晦した |
| Phủ định (未然) | 韜晦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 韜晦します |
| te (て) | 韜晦して |
| Khả năng (可能) | 韜晦できる |
| Thụ động (受身) | 韜晦される |
| Sai khiến (使役) | 韜晦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 韜晦させられる |
| Điều kiện (条件) | 韜晦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 韜晦しろ |
| Ý chí (意向) | 韜晦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 韜晦するな |

