Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音の壁 おとのかべ
rào cản âm thanh
音の速度 おとのそくど
vận tốc (của) âm thanh
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
方音 ほうおん
phát âm đặc trưng vùng miền
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc