音割れ (おとわれ) — âm thanh bị rè
音割れ
ÂM CÁT
お と わ れ
Âm thanh bị rè
Clipping (audio)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 音割れ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 音割れする/おとわれする |
| Quá khứ (た) | 音割れした |
| Phủ định (未然) | 音割れしない |
| Lịch sự (丁寧) | 音割れします |
| te (て) | 音割れして |
| Khả năng (可能) | 音割れできる |
| Thụ động (受身) | 音割れされる |
| Sai khiến (使役) | 音割れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 音割れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 音割れすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 音割れしろ |
| Ý chí (意向) | 音割れしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 音割れするな |

