Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音圧 (おんあつ) — áp suất âm thanh
ÂM ÁP
音圧
áp suất âm thanh
音圧レベル おんあつレベル
mức độ áp suất âm thanh
音圧レベル計 おんあつレベルけい
máy đo mức âm thanh, máy đo áp suất âm thanh
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
圧力 あつりょく
sức ép, áp lực
圧 あつ
áp lực