Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音数律 (おんすうりつ) — thể thơ (được xác định bởi số lượng âm tiết)
ÂM SỔ LUẬT
音数律
thể thơ (được xác định bởi số lượng âm tiết)
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
音数 おんすう
số lượng âm tiết
法律 ほうりつ
đạo luật
法律的 ほうりつてき
mang tính pháp luật
法律家 ほうりつか
luật gia.