音量 (おんりょう) — (vật lý) âm lượng (sức mạnh hay năng lượng của âm thanh)
音量
ÂM LƯỢNG
お ん りょ う
お ん りょ う
(vật lý) âm lượng (sức mạnh hay năng lượng của âm thanh)
Ảnh minh họa

音量 (おんりょう) — (vật lý) âm lượng (sức mạnh hay năng lượng của âm thanh)
ÂM LƯỢNG
