Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音飛び (おととび) — âm thanh bị gián đoạn, âm thanh bị nhảy cóc
ÂM PHI
音飛び
âm thanh bị gián đoạn, âm thanh bị nhảy cóc
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
飛行 「ひこう」「ひぎょう」
phi hành; hàng không.
飛ぶ とぶ
bay nhảy
飛 ひ
bịp (shogi)
中飛 ちゅうひ
bay tầm giữa