Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
音高 (おんこう) — cao độ (độ cao)
ÂM CAO
音高
cao độ (độ cao)
音高識別 おんこーしきべつ
sự phân biệt cao độ
音高知覚 おんこーちかく
nhận thức cao độ
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
方音 ほうおん
phát âm đặc trưng vùng miền