頂ける (いただける) — để nhận (tiềm năng) để (thì) khá tốt; để (thì) thanh tú; để (thì) có thể phê duyệt
頂ける
ĐÍNH
い た だ け る
Để nhận (tiềm năng) để (thì) khá tốt; để (thì) thanh tú; để (thì) có thể phê duyệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 頂ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 頂ける/いただける |
| Quá khứ (た) | 頂けた |
| Phủ định (未然) | 頂けない |
| Lịch sự (丁寧) | 頂けます |
| te (て) | 頂けて |
| Khả năng (可能) | 頂けられる |
| Thụ động (受身) | 頂けられる |
| Sai khiến (使役) | 頂けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 頂けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 頂ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 頂けろ |
| Ý chí (意向) | 頂けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 頂けるな |
頂ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 頂ける
頂く
nhận

