Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頂戴物 (ちょうだいもの) — quà tặng.
ĐÍNH ĐÁI VẬT
頂戴物
quà tặng.
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
頂き いただき
(đỉnh (của)) cái đầu; thượng đỉnh; mọc thẳng lên
頂きます いただきます
bày tỏ lòng biết ơn trước bữa ăn
頂き物 いただきもの
quà tặng
頂けない いただけない
không thể chấp nhận được