Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頂き いただき
(đỉnh (của)) cái đầu; thượng đỉnh; mọc thẳng lên
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
頂き物 いただきもの
quà tặng
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)
一辺 いっぺん
một cạnh ((của) một hình tam giác)